gauge boson

gauge boson

A scientist draws a diagram of a gauge boson exchange on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt boson chuẩn (gauge boson) một loại hạt cơ bản trong vật hạt, chức năng truyền tải (làm trung gian) tương tác giữa hai hạt cơ bản khác. Nói cách khác, gauge boson "hạt mang lực" chịu trách nhiệm cho các lực cơ bản trong tự nhiên, như lực điện từ, lực hạt nhân yếu lực hạt nhân mạnh.

dụ sử dụng
  • (Photon một hạt boson chuẩn truyền tải lực điện từ.)
  • (Các nhà vật đã phát hiện ra hạt Higgs, nhưng không phải hạt boson chuẩn; các hạt W Z dụ về hạt boson chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gauge boson" thường được dùng trong ngữ cảnh của Mô hình Chuẩn (Standard Model) của vật hạt, nơi mỗi lực cơ bản một hoặc nhiều gauge boson tương ứng.

    • In the Standard Model, the gluon is the gauge boson for the strong nuclear force. (Trong Mô hình Chuẩn, gluon hạt boson chuẩn cho lực hạt nhân mạnh.)
  • "Gauge boson" có thể xuất hiện trong các lý thuyết mở rộng như siêu đối xứng (supersymmetry), nơi mỗi gauge boson một siêu đối tác (superpartner).

    • Supersymmetry predicts a fermionic partner for every gauge boson. (Siêu đối xứng dự đoán một đối tác fermion cho mỗi hạt boson chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Boson chuẩn (n): cách dịch Việt hóa của "gauge boson".
  • Hạt truyền tương tác (n): một thuật ngữ mô tả chức năng của gauge boson.
    • Các hạt truyền tương tác như photon gluon gauge boson. (Các hạt truyền tương tác như photon gluon hạt boson chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hạt mang lực (n): một cách gọi khác của gauge boson, nhấn mạnh vai trò truyền lực.
    • Photon hạt mang lực của lực điện từ. (Photon hạt mang lực của lực điện từ.)
Các cụm từ liên quan
  • Gauge boson tự do (n): gauge boson không tương tác, chưa tham gia vào quá trình truyền lực.

    • Một gauge boson tự do có thể tồn tại trong chân không. (Một gauge boson tự do có thể tồn tại trong chân không.)
  • Gauge boson ảo (n): gauge boson xuất hiện tạm thời trong quá trình tương tác hạt.

    • Các gauge boson ảo công cụ toán học để mô tả tương tác. (Các gauge boson ảo công cụ toán học để mô tả tương tác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gauge boson" trong tiếng Việt. Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.